Đề thi thực tế
Zhongkao Exam Words
1601 words
Sample
- the — của
- be — được
- and — và
- of — hoặc
- a — a
- in — trong
- to — đến
- have — có
- it — nó
- I — i
- that — cái đó
- for — cho
- you — anh
- he — hắn
- with — với
- on — trên
- do — làm
- say — nói
- this — cái này
- they — họ
- at — tại
- but — nhưng
- we — chúng tôi
- his — của anh ta
- from — từ
- not — không
- by — bởi
- she — cô ấy
- or — hoặc
- as — như
- what — cái gì
- go — đi
- their — của họ
- can — có thể
- who — ai
- get — nhận được
- if — nếu
- would — sẽ
- her — cô ấy
- all — tất cả